白喫

bái chī bạch khiết

Hán Việt: bạch khiết · Pinyin: bái chī

Tổng quan

ăn không trả tiền | ăn miễn phí

Cấu tạo: (bạch) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn không trả tiền | ăn miễn phí

Eng

  • Cihui to eat without paying; to eat for free