白哗哗

bạch hoa hoa

Hán Việt: bạch hoa hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (hoa) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容溪流、泉水由高處往下流時所造成的景象。如:「你看那從山間流下來白嘩嘩的泉水,真是美麗極了!」