白嘲 bạch trào Hán Việt: bạch trào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 嘲 (trào)Hán Việtbạch tràoCấu tạo白 + 嘲 · bạch + trào nghĩa thành phần: bạch + trào