白嘴

bạch chủy

Hán Việt: bạch chủy

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (chủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白嘴 áizuǐ* adv. (eat) either only rice/etc. or meat/vegetable/etc. | Tā ài ∼ chī fàn. She likes eating plain rice.