白嚼蛆 bạch tước thư Hán Việt: bạch tước thư Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 嚼 (tước) + 蛆 (thư)Hán Việtbạch tước thưCấu tạo白 + 嚼 + 蛆 · bạch + tước + thư nghĩa thành phần: bạch + tước + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨便說閒話。《紅樓夢》第五七回:「倒不是白嚼蛆,我倒是一片真心為姑娘,替你愁了這幾年。」