白四 bạch tứ Hán Việt: bạch tứ Tổng quan bạch tứ (術語)白四羯磨也。☸ Cấu tạo: 白 (bạch) + 四 (tứ)Hán Việtbạch tứCấu tạo白 + 四 · bạch + tứ nghĩa thành phần: bạch + tứ Nghĩa ViệtCihui bạch tứ (術語)白四羯磨也。☸