白團 bái tuán · bạch đoàn Hán Việt: bạch đoàn · Pinyin: bái tuán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 團 (đoàn)Pinyinbái tuánHán Việtbạch đoànCấu tạo白 + 團 · bạch + đoàn nghĩa thành phần: bạch + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 团扇; 鸡蛋的别名; 白甜瓜。Tân Hoa Tự Điển 1.团扇。 2.鸡蛋的别名。 3.白甜瓜。