白圜 bái huán · bạch viên Hán Việt: bạch viên · Pinyin: bái huán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 圜 (viên)Pinyinbái huánHán Việtbạch viênCấu tạo白 + 圜 · bạch + viên nghĩa thành phần: bạch + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星象的一种。谓白光环绕星体。古人以为不祥之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.星象的一种。谓白光环绕星体。古人以为不祥之兆。