白土
bạch thổ
Hán Việt: bạch thổ · Pinyin: bái tǔ
Tổng quan
ất sét trắng, đất dùng chế đồ gốm. bạch thổ bạch thổ ☆Đất sét trắng, đất dùng chế đồ gốm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ất sét trắng, đất dùng chế đồ gốm. bạch thổ bạch thổ ☆Đất sét trắng, đất dùng chế đồ gốm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即白垩。石灰岩的一种。俗称白土子; 陶土﹑瓷土的俗称; 鸦片的别称; 中土。即古冀州。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即白垩。石灰岩的一种。俗称白土子。 2.陶土﹑瓷土的俗称。 3.鸦片的别称。 4.中土。即古冀州。
Eng
- Cihui 白土 áitǔ n. white/china clay
ja
- JMdict white clay|white earth|kaolin|mortar