白墮 bái duò · bạch đọa Hán Việt: bạch đọa · Pinyin: bái duò Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 墮 (đọa)Pinyinbái duòHán Việtbạch đọaCấu tạo白 + 墮 · bạch + đọa nghĩa thành phần: bạch + đọa