白塔

bái tǎ bạch tháp

Hán Việt: bạch tháp · Pinyin: bái tǎ

Tổng quan

bạch tháp (雜名)白色之塔也。北京有白塔寺。☸

Cấu tạo: (bạch) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch tháp (雜名)白色之塔也。北京有白塔寺。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"白墖"。白色的佛塔; 古地名; 山名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"白墖"。白色的佛塔。 2.古地名。 3.山名。

Eng

  • Cihui 白塔 áitǎ n. white Buddhist dagoba/stupa