白墨
bạch mặc
Hán Việt: bạch mặc
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種墨。色白,研磨後變黑。宋.蘇易簡《文房四譜.卷五.墨譜》:「近黟歙間有人造白墨,色如銀,迨研訖,即與常墨無異。」 2.粉筆的別名。參見「粉筆」條。
Eng
- Cihui 白墨 báimò n. chalk
ja
- JMdict (piece of) chalk
Hán Việt: bạch mặc