白墮 bái duò · bạch đọa Hán Việt: bạch đọa · Pinyin: bái duò Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 墮 (đọa)Pinyinbái duòHán Việtbạch đọaCấu tạo白 + 墮 · bạch + đọa nghĩa thành phần: bạch + đọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.晉河東人劉白墮。精於釀酒。 2.美酒的代稱。宋.蘇轍〈次韻子瞻病中大雪〉詩:「殷勤賦黃竹,自勸飲白墮。」