白壽 bái shòu · bạch thọ Hán Việt: bạch thọ · Pinyin: bái shòu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 壽 (thọ)Pinyinbái shòuHán Việtbạch thọCấu tạo白 + 壽 · bạch + thọ nghĩa thành phần: bạch + thọ