白妝 bái zhuāng · bạch trang Hán Việt: bạch trang · Pinyin: bái zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 妝 (trang)Pinyinbái zhuāngHán Việtbạch trangCấu tạo白 + 妝 · bạch + trang nghĩa thành phần: bạch + trang