白婆 bạch bà Hán Việt: bạch bà Tổng quan cụ bà tóc bạc; lão bà tóc trắng。白髮老太婆。 Cấu tạo: 白 (bạch) + 婆 (bà)Hán Việtbạch bàCấu tạo白 + 婆 · bạch + bà nghĩa thành phần: bạch + bà Nghĩa ViệtCihui cụ bà tóc bạc; lão bà tóc trắng。白髮老太婆。