白嫩

bái nèn bạch nộn

Hán Việt: bạch nộn · Pinyin: bái nèn

Tổng quan

(da của ai đó, v.v.) trắng | mịn màng trắng nõn; trắng mịn; nõn nà.(皮膚)白皙細嫩。

Cấu tạo: (bạch) + (nộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (da của ai đó, v.v.) trắng | mịn màng trắng nõn; trắng mịn; nõn nà.(皮膚)白皙細嫩。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白而细嫩:皮肤~丨~的豆花儿汤。

Eng

  • CC-CEDICT (of skin etc) fair|delicate
  • Cihui (of skin etc) fair; delicate