白宣 bái xuān · bạch tuyên Hán Việt: bạch tuyên · Pinyin: bái xuān Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 宣 (tuyên)Pinyinbái xuānHán Việtbạch tuyênCấu tạo白 + 宣 · bạch + tuyên nghĩa thành phần: bạch + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安徽宣城产的书画用纸。Tân Hoa Tự Điển 1.安徽宣城产的书画用纸。