白宿 bái sù · bạch túc Hán Việt: bạch túc · Pinyin: bái sù Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 宿 (túc)Pinyinbái sùHán Việtbạch túcCấu tạo白 + 宿 · bạch + túc nghĩa thành phần: bạch + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜻蜓的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.蜻蜓的别名。