白尿 bạch niệu Hán Việt: bạch niệu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 尿 (niệu)Hán Việtbạch niệuCấu tạo白 + 尿 · bạch + niệu nghĩa thành phần: bạch + niệu