白崖 bái yá · bạch nhai Hán Việt: bạch nhai · Pinyin: bái yá Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 崖 (nhai)Pinyinbái yáHán Việtbạch nhaiCấu tạo白 + 崖 · bạch + nhai nghĩa thành phần: bạch + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城名。在云南凤仪东南; 山名。亦名朱圉山。Tân Hoa Tự Điển 1.城名。在云南凤仪东南。 2.山名。亦名朱圉山。