白巧
bạch xảo
Hán Việt: bạch xảo · Pinyin: bái qiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT white chocolate (abbr. for 白巧克力[bai2 qiao3 ke4 li4])
- Cihui white chocolate (abbr. for 白巧克力)
Hán Việt: bạch xảo · Pinyin: bái qiǎo