白帆

bạch phàm

Hán Việt: bạch phàm

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (phàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白帆 áifān n. the white sail (of a sailing boat) M:¹piàn

ja

  • JMdict white sail