白幟

bái zhì bạch xí

Hán Việt: bạch xí · Pinyin: bái zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战败者表示投降的白旗; 泛指白色的军旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战败者表示投降的白旗。 2.泛指白色的军旗。