白席 bái xí · bạch tịch Hán Việt: bạch tịch · Pinyin: bái xí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 席 (tịch)Pinyinbái xíHán Việtbạch tịchCấu tạo白 + 席 · bạch + tịch nghĩa thành phần: bạch + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白席人"。