白帶
bạch đái
Hán Việt: bạch đái · Pinyin: bái dài
Tổng quan
khí hư
Nghĩa
Việt
- Cihui khí hư
- Cihui bạch đái bạch đái ☆Cũng gọi là Bạch đái hạ 白帶下, tức bệnh ra huyết trắng của đàn bà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非血液性的陰道分泌物。正常情況下,陰道內有一種無害的乳酸菌,能將子宮頸及陰道細胞內所含的澱粉變成乳酸的白色分泌物,使陰道保持微酸性,以抵抗感染。若陰道分泌的黏液量過多或性質發生改變,則為不正常。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女的子宫和阴道分泌的乳白色或淡黄色的黏液。
Eng
- CC-CEDICT leukorrhea
- Cihui leukorrhea