白庭 bái tíng · bạch đình Hán Việt: bạch đình · Pinyin: bái tíng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 庭 (đình)Pinyinbái tíngHán Việtbạch đìnhCấu tạo白 + 庭 · bạch + đình nghĩa thành phần: bạch + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匈奴单于之庭。Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴单于之庭。