白庭砂

bái tíng shā bạch đình sa

Hán Việt: bạch đình sa · Pinyin: bái tíng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đình) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丹砂的一种。见明李时珍《本草纲目.石三.丹砂》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丹砂的一种。见明李时珍《本草纲目.石三.丹砂》。