白役 bái yì · bạch dịch Hán Việt: bạch dịch · Pinyin: bái yì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 役 (dịch)Pinyinbái yìHán Việtbạch dịchCấu tạo白 + 役 · bạch + dịch nghĩa thành phần: bạch + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官署中的编外差役。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官署中的编外差役。