白从 bạch tòng Hán Việt: bạch tòng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 从 (tòng)Hán Việtbạch tòngCấu tạo白 + 从 · bạch + tòng nghĩa thành phần: bạch + tòng