白心
bạch tâm
Hán Việt: bạch tâm · Pinyin: bái xīn
Tổng quan
bạch tâm (術語)清淨之苦心也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bạch tâm (術語)清淨之苦心也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表明心愿; 纯洁的胸怀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表明心愿。 2.纯洁的胸怀。
Hán Việt: bạch tâm · Pinyin: bái xīn
bạch tâm (術語)清淨之苦心也。☸