白念 bạch niệm Hán Việt: bạch niệm Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 念 (niệm)Hán Việtbạch niệmCấu tạo白 + 念 · bạch + niệm nghĩa thành phần: bạch + niệm