白意 bái yì · bạch ý Hán Việt: bạch ý · Pinyin: bái yì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 意 (ý)Pinyinbái yìHán Việtbạch ýCấu tạo白 + 意 · bạch + ý nghĩa thành phần: bạch + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心胸坦荡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心胸坦荡。