白户 bạch hộ Hán Việt: bạch hộ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 户 (hộ)Hán Việtbạch hộCấu tạo白 + 户 · bạch + hộ nghĩa thành phần: bạch + hộ