白扯 bạch xả Hán Việt: bạch xả Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 扯 (xả)Hán Việtbạch xảCấu tạo白 + 扯 · bạch + xả nghĩa thành phần: bạch + xả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)指白費口舌。(2)指白費勁,沒有用處。