白报 bạch báo Hán Việt: bạch báo Tổng quan bạch báo (術語)善業曰白業,善業所感之清淨果報曰白報。☸ Cấu tạo: 白 (bạch) + 报 (báo)Hán Việtbạch báoCấu tạo白 + 报 · bạch + báo nghĩa thành phần: bạch + báo Nghĩa ViệtCihui bạch báo (術語)善業曰白業,善業所感之清淨果報曰白報。☸