白拉 bạch lạp Hán Việt: bạch lạp Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 拉 (lạp)Hán Việtbạch lạpCấu tạo白 + 拉 · bạch + lạp nghĩa thành phần: bạch + lạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 數落、責備。《醒世姻緣傳》第八五回:「你呀──我同著你大舅不好白拉你的!」