白拿 bạch nã Hán Việt: bạch nã Tổng quan lấy không Cấu tạo: 白 (bạch) + 拿 (nã)Hán Việtbạch nãCấu tạo白 + 拿 · bạch + nã nghĩa thành phần: bạch + nã Nghĩa ViệtCihui lấy khôngEngCihui 白拿 áiná* v. take without paying