白撰 bái zhuàn · bạch soạn Hán Việt: bạch soạn · Pinyin: bái zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 撰 (soạn)Pinyinbái zhuànHán Việtbạch soạnCấu tạo白 + 撰 · bạch + soạn nghĩa thành phần: bạch + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白选"。 2.犹杜撰。没有根据的议论。