白教
bạch giáo
Hán Việt: bạch giáo · Pinyin: bái jiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毫無代價的教給人。《紅樓夢》第五七回:「這可是一件奇貨。這個乖可不是白教人的。」
Eng
- Cihui 白教 áijiào* n. White Sect of Lamaism
Hán Việt: bạch giáo · Pinyin: bái jiào