白齋

bái zhāi bạch trai

Hán Việt: bạch trai · Pinyin: bái zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不吃荤食及盐酱的持戒法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不吃荤食及盐酱的持戒法。

Eng

  • Cihui 白齋 áizhāi n. a diet of unflavored food