白斑病

bái bān bìngbạch ban bệnh

Hán Việt: bạch ban bệnh · Pinyin: bái bān bìng

Tổng quan

BỆNH lang ben. 白癜風

Cấu tạo: 白 (bạch) + 斑 (ban) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh bạch biến
  • Tần suất từ (y học) bệnh bạch bì (y học) chứng bạch sản; bệnh bạch biến; BỆNH lang ben. 白癜風; lang ben

Eng

  • Cihui vitiligo
  • Tần suất từ vitiligo

Đức

  • Handedict weißer Fleck (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白斑症 · 白斑 · 白斑军舰鸟 · 白斑尾柳莺 · 白斑翅雪雀 · 白斑黑石䳭 · 白斑的 · 白斑样的