白斑的

bạch ban đích

Hán Việt: bạch ban đích

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 斑 (ban) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白斑病 · 白斑症 · 白斑 · 白斑军舰鸟 · 白斑尾柳莺 · 白斑翅雪雀 · 白斑黑石䳭 · 白斑样的