白斑角鲨

bái bān jiǎo shābạch ban giác sa

Hán Việt: bạch ban giác sa · Pinyin: bái bān jiǎo shā

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 斑 (ban) + 角 (giác) + 鯊 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá акула

Đức

  • Handedict Dornhai (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白斑军舰鸟 · 白斑尾柳莺 · 白斑病 · 白斑症 · 白斑翅雪雀 · 白斑黑石䳭 · 白斑样的 · 白斑的