白暈

bái yūn bạch vựng

Hán Việt: bạch vựng · Pinyin: bái yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (vựng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日月周围的云气; 白内障。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月周围的云气。 2.白内障。