白景 bạch cảnh Hán Việt: bạch cảnh Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 景 (cảnh)Hán Việtbạch cảnhCấu tạo白 + 景 · bạch + cảnh nghĩa thành phần: bạch + cảnh