白晳 bái xī · bạch triết Hán Việt: bạch triết · Pinyin: bái xī Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 晳 (triết)Pinyinbái xīHán Việtbạch triếtCấu tạo白 + 晳 · bạch + triết nghĩa thành phần: bạch + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白晳"。