白暗 bái àn · bạch ám Hán Việt: bạch ám · Pinyin: bái àn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 暗 (ám)Pinyinbái ànHán Việtbạch ámCấu tạo白 + 暗 · bạch + ám nghĩa thành phần: bạch + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象牙的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.象牙的别名。