白曳 bái yè · bạch duệ Hán Việt: bạch duệ · Pinyin: bái yè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 曳 (duệ)Pinyinbái yèHán Việtbạch duệCấu tạo白 + 曳 · bạch + duệ nghĩa thành phần: bạch + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白卷。喻胸无点墨。Tân Hoa Tự Điển 1.白卷。喻胸无点墨。