白書 bái shū · bạch thư Hán Việt: bạch thư · Pinyin: bái shū Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 書 (thư)Pinyinbái shūHán Việtbạch thưCấu tạo白 + 書 · bạch + thư nghĩa thành phần: bạch + thư Nghĩa jaJMdict white paper (government report)